XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 25/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
65
|
66
|
17
|
81
|
13
|
69
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
575
|
009
|
298
|
201
|
220
|
426
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
0304
8285
0031
|
9942
0221
6134
|
2570
2127
0883
|
1077
6200
1300
|
4726
9031
8646
|
7013
8752
1877
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
3603
|
3712
|
0459
|
6236
|
5103
|
1148
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
|
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
|
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
|
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
|
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
79979
14357
|
83848
92610
|
11020
50313
|
05172
67915
|
25452
18774
|
80233
82965
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
59777
|
47568
|
41609
|
59851
|
41438
|
56281
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
76764
|
78247
|
90776
|
09435
|
53316
|
67213
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
854823
|
597679
|
816594
|
414830
|
558864
|
570708
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 04 | 00, 07, 09 | 09 | 00(3), 01 | 03, 04 | 08(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 12 | 13, 17 | 15, 17 | 13(2), 16 | 13(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23 | 21 | 20, 24, 27 | 20, 26 | 26 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 39 | 33, 34 | 30(2), 35, 36, 38 | 31, 38 | 33 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 42, 45, 47, 48 | 46(2) | 46 | 46, 48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 57 | 55 | 56, 59 | 51 | 52 | 52, 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 65, 69 | 66, 68 | 64 | 66 | 64, 67 | 61, 65, 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 75, 77, 78, 79 | 79 | 70, 72, 76 | 72, 73, 77 | 73(2), 74 | 73, 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 85 | 83(2) | 81, 88 | 81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95 | 96 | 94, 98 | 93, 96 | 96, 99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac