XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 23/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
57
|
11
|
15
|
29
|
79
|
68
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
620
|
593
|
215
|
971
|
772
|
644
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5442
7372
0665
|
6762
2466
3452
|
5775
8326
4615
|
2641
8506
7806
|
7942
8163
6039
|
7017
0487
7867
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2616
|
5013
|
0176
|
6833
|
3650
|
8922
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
|
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
|
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
|
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
|
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
|
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
78638
03374
|
92461
71964
|
65199
86807
|
15971
92282
|
70794
03891
|
79072
01699
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
04052
|
57247
|
95342
|
87173
|
56719
|
51649
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
25266
|
06322
|
82713
|
08518
|
34133
|
36170
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
863899
|
689177
|
117666
|
753874
|
050049
|
755884
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 07, 09 | 06(2) | 03 | 01 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 16 | 11, 13, 17 | 13, 15(3) | 15, 18 | 13, 19 | 17, 18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20(2), 23 | 22, 26 | 26 | 24, 29(2) | 23 | 22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 38 | 38 | 32, 33 | 33, 39 | 36 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42 | 47, 49 | 42, 49 | 41 | 40, 42, 49 | 41, 42, 44, 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 53, 57 | 52 | 53(2) | 50 | 51 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 65, 66 | 61, 62, 64, 66 | 66 | 62, 63, 65, 68 | 67, 68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 74 | 70, 72, 77 | 75, 76(2) | 71(2), 73, 74 | 72, 79 | 70, 71, 72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81 | 81 | 87 | 80, 82, 87 | 84, 87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 98, 99 | 93, 96 | 99 | 93 | 91, 94 | 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac