XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 22/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
90
|
81
|
73
|
26
|
67
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
586
|
208
|
166
|
390
|
155
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6187
1251
6933
|
3173
1796
3546
|
9794
0144
0774
|
5913
8074
6045
|
1745
5574
2657
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9840
|
5386
|
8347
|
0431
|
9018
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
|
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
|
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
|
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
|
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
57707
91953
|
74720
24705
|
14540
02946
|
10378
50316
|
12841
62369
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
95335
|
10004
|
16257
|
15631
|
49730
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
31138
|
58104
|
87575
|
01051
|
94142
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
589224
|
044743
|
150439
|
444697
|
667838
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 07 | 04(2), 05, 08, 09 | 01 | 03, 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 13, 16, 17, 19 | 14, 18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24 | 20, 21 | 26 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30(2), 33(2), 35, 38 | 34 | 38, 39 | 31(2) | 30, 38 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 43, 44, 46 | 40, 44, 46(2), 47 | 41, 45 | 41, 42, 44, 45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 53 | 58 | 51, 53, 57 | 51 | 55, 57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 66 | 65 | 67, 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 77 | 73 | 70, 73, 74, 75 | 71, 74, 78(2) | 74, 75, 78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 87 | 81, 86 | 84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 98 | 92, 96 | 91, 94 | 90, 97, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac