| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 17/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
55
|
90
|
60
|
34
|
63
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
120
|
129
|
308
|
776
|
203
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2828
5814
6363
|
1506
5662
9624
|
3010
6759
3390
|
3328
6091
5316
|
8093
5136
3519
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
4787
|
9169
|
2440
|
8643
|
2911
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
|
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
|
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
46678
68824
|
77989
61907
|
21927
06414
|
54074
22729
|
62913
97611
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
30082
|
24493
|
15009
|
66862
|
30922
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
35668
|
48431
|
62572
|
60175
|
61504
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
403215
|
171770
|
755140
|
193979
|
377551
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 04 | 06, 07 | 08, 09 | 01(2), 03, 04(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 15(2) | 12, 14, 15 | 10, 13, 14 | 14, 16 | 11(2), 13, 19 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 28 | 24, 29 | 27 | 28, 29 | 22 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33 | 31(2) | 32, 34 | 36 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40(2), 49 | 40, 43, 45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | 56, 59 | 51 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 68 | 62, 69 | 60, 66 | 62, 69 | 63, 68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 78, 79 | 70 | 72 | 74, 75, 76, 79 | 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82(2), 87 | 84, 89 | 81, 89 | 80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | 90, 92, 93, 96 | 90(2) | 91, 95, 98 | 93, 95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac