XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 16/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
28
|
92
|
17
|
96
|
86
|
00
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
277
|
642
|
759
|
106
|
973
|
791
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5936
3877
4428
|
0710
3999
6731
|
1677
3710
5801
|
4596
0723
3482
|
5108
9119
2854
|
9560
5733
6137
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7106
|
2433
|
6810
|
9945
|
8888
|
4405
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
|
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
|
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
|
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
|
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
|
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
42143
78695
|
60441
15725
|
15481
51469
|
74856
78473
|
44080
31645
|
68303
73312
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
46295
|
95143
|
70695
|
84898
|
48343
|
61800
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
32444
|
50975
|
25319
|
83943
|
02314
|
12135
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
347452
|
437898
|
237058
|
023464
|
685303
|
128077
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 06 | 01 | 06, 08 | 01, 03, 08 | 00(2), 03, 05 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 18 | 10(2), 17, 19 | 14, 16, 19 | 12(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28(2) | 25 | 29 | 23, 24 | 22, 24 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36, 37 | 31(2), 33(2), 35, 36 | 31, 36 | 33, 35, 37 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 44 | 41, 42, 43, 44 | 40, 41, 43, 46 | 43, 45 | 43, 45, 49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 58, 59 | 56 | 54 | 51, 56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 65, 67 | 64 | 69 | 64 | 60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76, 77(2) | 75 | 70, 77 | 73 | 73, 77 | 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 81, 83 | 82, 83, 85, 87, 88 | 80, 86, 88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95(2), 96 | 92, 98, 99 | 95 | 91, 96(2), 98 | 98 | 91, 96, 98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac