XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 15/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
54
|
43
|
73
|
17
|
03
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
835
|
694
|
643
|
478
|
065
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2074
1126
5636
|
9976
6083
9286
|
1699
9300
2086
|
9186
0938
4731
|
5589
0371
9293
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0880
|
3840
|
5029
|
5180
|
4891
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
|
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
|
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
24124
73876
|
91149
16863
|
69010
39360
|
72251
36453
|
10808
25760
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
00411
|
53665
|
33809
|
52680
|
01686
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
05429
|
61326
|
91823
|
71612
|
57066
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
214252
|
077039
|
438678
|
316331
|
314660
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 09 | 00, 09 | 05 | 03, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11 | 10, 12 | 10 | 12, 17(2) | 11, 19 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 26, 29 | 26, 29 | 23, 29(2) | 24 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 39 | 31(2), 38 | 34 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 43, 49 | 43 | 40 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 54, 57 | 52 | 55 | 51, 53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 61, 63, 65 | 60(2), 61 | 68 | 60(2), 65(2), 66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74(2), 76 | 76, 79 | 73, 78 | 78 | 71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 84 | 83, 86 | 86, 88 | 80(3), 84, 86, 87 | 85, 86, 89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91 | 94, 95 | 92, 98, 99 | 91, 93, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac