XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 14/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Phú Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
31
|
47
|
50
|
06
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
888
|
492
|
711
|
597
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
9957
1454
9851
|
2363
4339
7619
|
4583
8601
3906
|
7086
3414
0252
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
8220
|
3812
|
5626
|
9449
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
|
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
69188
44700
|
52074
54167
|
49781
45241
|
86446
49392
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
39864
|
38802
|
27754
|
86507
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
60125
|
52031
|
10834
|
09500
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
542650
|
601414
|
609878
|
315501
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Phú Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 01 | 02 | 01, 06, 09 | 00, 01, 06, 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 14, 19 | 11, 17 | 11, 12, 14 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 25 | 25, 26 | 28 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 31, 39 | 34, 39 | 30, 33 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45 | 47 | 41 | 45, 46, 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 51(2), 54, 56, 57 | 50, 54 | 52 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 67 | 63, 67 | 69 | 68 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71 | 74 | 78 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 88(2) | 82 | 81, 83, 86 | 86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90(2), 92, 93, 95, 96(2) | 93 | 92, 97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac