XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 11/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
54
|
70
|
97
|
21
|
52
|
91
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
266
|
274
|
563
|
483
|
262
|
556
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
3681
1642
0735
|
2734
1841
7937
|
2187
4711
0648
|
5554
6647
8094
|
0053
5866
8381
|
8287
0369
4055
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0250
|
4928
|
5860
|
2119
|
6993
|
5723
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
36423
92289
|
28316
11137
|
27062
96358
|
28930
78361
|
12000
59108
|
06124
43310
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
62917
|
90352
|
66514
|
77022
|
64472
|
80979
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
65774
|
52662
|
80546
|
43311
|
48405
|
20441
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
103614
|
308363
|
109977
|
715223
|
158572
|
336941
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 00, 04, 06, 08 | 00, 05, 08 | 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 17 | 11, 12, 16 | 11, 14, 15, 16, 19 | 11, 16, 19 | 16, 18 | 10, 13(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 25 | 28 | 20, 21 | 21, 22, 23 | 23 | 23, 24 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 35 | 34, 37(2) | 30, 39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42 | 41 | 46, 48 | 47 | 45 | 41(2), 48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 54 | 52 | 58 | 54 | 52, 53, 59 | 55, 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 61, 62, 63, 68, 69 | 60, 62, 63, 68 | 61, 66 | 62, 66(2) | 61, 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 74 | 70(2), 74 | 77 | 72(2) | 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 84, 85, 89 | 81, 87 | 83 | 81, 83 | 87, 88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90(2) | 97 | 94 | 93 | 91, 97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac