XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 10/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
37
|
99
|
77
|
88
|
62
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
891
|
027
|
002
|
602
|
129
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6215
9789
6150
|
7270
6293
7102
|
5681
0002
5700
|
2044
7872
7735
|
9525
8343
6730
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
6599
|
6754
|
6242
|
7641
|
8544
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
38445
39349
|
47800
19695
|
83967
13940
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
34294
|
65842
|
52001
|
69918
|
52774
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
37719
|
20955
|
70432
|
34428
|
23670
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
312908
|
366939
|
132406
|
428380
|
197163
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 08(2) | 02 | 00, 01, 02(2), 04, 06 | 00, 02 | 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 18, 19 | 11, 13 | 12 | 17, 18, 19 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 27 | 28 | 25, 28, 29 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 30, 39 | 32 | 35 | 30 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 46 | 42, 47 | 42, 45, 49 | 41, 44 | 40, 43, 44, 47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 57 | 53, 54, 55(2) | 57, 58 | 50, 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 62 | 68 | 62, 63, 64, 67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 70, 76 | 77 | 70, 72, 75 | 70, 74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 87, 89 | 81, 83, 85 | 80, 83, 88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 94(2), 99 | 90, 93, 99 | 90 | 95, 98 | 99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac