XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 04/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
17
|
88
|
71
|
62
|
54
|
06
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
925
|
293
|
449
|
985
|
108
|
864
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8122
2455
2107
|
0703
1202
8675
|
7456
2667
5755
|
6208
3554
5580
|
2331
6507
9246
|
3575
8807
3649
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0360
|
5821
|
4244
|
0874
|
4317
|
7996
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
|
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
|
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
|
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
|
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
30395
37082
|
90229
17835
|
54832
02967
|
47847
99696
|
22091
06493
|
73740
69425
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
51473
|
84865
|
17183
|
51736
|
44791
|
60705
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
50281
|
69869
|
74599
|
29529
|
61130
|
16662
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
180321
|
834136
|
206949
|
951235
|
115641
|
217053
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 07, 09 | 02, 03 | 02 | 00, 08(2) | 07, 08 | 00, 05, 06, 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 15 | 14, 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 25 | 21, 29 | 27 | 26, 29 | 25 | 25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 39 | 33, 35, 36, 37 | 32 | 35, 36 | 30, 31, 36 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 49(2) | 47(2) | 41(2), 46 | 40, 49(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 55 | 55(2), 56 | 54 | 51, 54 | 53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 64 | 60, 64, 65, 69 | 66, 67(2) | 62 | 60(2) | 62, 64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 70, 75 | 71, 74, 77 | 74 | 75(2), 76, 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 82, 87 | 86, 88 | 83 | 80, 83, 85 | 81, 89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 95 | 93, 98 | 92, 99 | 91, 96 | 91(2), 93 | 96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac