XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 03/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
86
|
59
|
18
|
01
|
59
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
980
|
635
|
275
|
436
|
372
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6577
1881
0816
|
6121
0678
1556
|
5816
7414
6273
|
3600
8111
0069
|
5249
9091
9102
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
1337
|
3233
|
5568
|
8915
|
6507
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
|
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
80045
53273
|
71138
15100
|
65541
86244
|
27407
86734
|
19302
43551
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
16297
|
16281
|
93977
|
39805
|
04582
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
55891
|
66571
|
40345
|
41926
|
23320
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
108538
|
026849
|
002328
|
307385
|
073799
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 00, 01, 05, 07 | 02(3), 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 16 | 14, 16, 18, 19 | 11, 15 | 13, 17(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 28 | 28 | 20, 26 | 20 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37, 38, 39 | 33, 35, 37, 38 | 36 | 34(2), 35, 36(2), 38 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 45, 46(2), 49 | 47(2), 49 | 40, 41, 43, 44, 45 | 47 | 49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 56(2), 59 | 56, 57 | 51, 53, 59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 60 | 68 | 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73, 77, 78 | 71, 78 | 72, 73, 75, 77 | 72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 86 | 81 | 85 | 82, 89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 97 | 91 | 98 | 91, 97, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac