XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 02/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
51
|
46
|
61
|
21
|
64
|
25
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
736
|
837
|
929
|
571
|
721
|
362
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
3629
5438
6712
|
7724
6340
5480
|
7930
5633
9718
|
2138
8947
7818
|
3324
3262
5569
|
8443
6633
6941
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2257
|
7950
|
0101
|
6391
|
0949
|
1253
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
|
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
|
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
|
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
|
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
|
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
21408
90948
|
02630
68317
|
73152
20833
|
01744
20654
|
42440
40451
|
26151
84997
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
53147
|
08040
|
54297
|
21197
|
60120
|
89327
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
09880
|
33100
|
71293
|
12027
|
16395
|
91360
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
679999
|
820371
|
581622
|
960809
|
840173
|
375859
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 08 | 00, 02 | 01 | 09 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 17 | 16, 18 | 18 | 14, 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 29(2) | 24, 28 | 22, 29 | 21, 27 | 20, 21, 24 | 25, 27 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 36, 38 | 30, 36, 37 | 30, 32, 33(2) | 32, 35, 38 | 32 | 33, 37 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 47, 48 | 40(2), 46 | 40 | 44, 47 | 40, 49 | 41, 43 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 57 | 50 | 52, 57 | 54 | 51 | 51, 53, 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 60, 61 | 66 | 60, 62, 64, 69 | 60(2), 62, 69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72 | 71, 79 | 73 | 71 | 73, 74 | 72, 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 88 | 80 | 87 | 80(2), 88 | 80 | 83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 96(2), 99 | 90, 98 | 93, 97 | 91, 92, 97 | 95, 99 | 93, 97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac