XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 01/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
75
|
61
|
03
|
05
|
05
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
451
|
238
|
958
|
481
|
724
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
0206
0140
0882
|
7161
4922
7302
|
8495
3765
4697
|
1112
0087
9786
|
0785
9771
0548
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
1340
|
4923
|
2470
|
8143
|
8682
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
08889
52752
|
21821
14590
|
67244
46733
|
36643
58437
|
81960
30912
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
69542
|
81929
|
59112
|
16447
|
54642
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
90146
|
67015
|
43702
|
42669
|
96546
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
682963
|
903468
|
067632
|
114471
|
382536
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02, 06, 07 | 00, 02 | 01, 02, 03, 06 | 05 | 05 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15 | 12, 18 | 12 | 12 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22(2), 23, 26, 29 | 22 | 28 | 23, 24 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 38 | 32, 33, 37 | 34, 37 | 36 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40(2), 42, 46 | 44 | 43(2), 47 | 40, 42, 46, 48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51(2), 52 | 58 | 50, 55(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 61(2), 67, 68 | 65 | 68, 69 | 60, 67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 75 | 75 | 70, 74 | 71, 75, 79 | 71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 82, 89 | 82 | 81, 86(2), 87 | 82, 83, 85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 99 | 90 | 95, 97(2) | 98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.ac